Oring gioăng cao su tròn NBR size 104.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A672K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 104.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 104.3x5.7 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 104.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 104.3 + 2 × 5.7 = 115.7 mm. Chiều ngược: 115.7 − 2 × 5.7 = 104.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong104.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài115.7 mm104.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID104.3 mm115.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 104.3 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 104.3x5.7 mm, nhưng OD 115.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 104.3 mm mà OD không gần 115.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
99.6x5.7 mm99.65.7111ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
104x5.7 mm1045.7115.4ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
104.1x5.7 mm104.15.7115.5ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
104.6x5.7 mm104.65.7116ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
109x5.7 mm1095.7120.4ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 104.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

104.1x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Quy trình đo lại Oring 104.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 104.3, CS 5.7, OD 115.7 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 104.3x5.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 104.3x5.7 mm

  • Ghi “đường kính 104.3 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 104.3x5.7 mm

Có thể dùng 115.7 mm làm ID của Oring 104.3x5.7 mm không?

Không. 115.7 mm là OD, còn ID đúng là 104.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 104.3x5.7 mm thế nào?

Tính 115.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 104.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 104.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 104.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 104.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 104.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 104.3 mm, CS 5.7 mm, OD 115.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 104.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 104.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 115.7 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 104.3x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347