-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 104.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 104.3 + 2 × 5.7 = 115.7 mm. Chiều ngược: 115.7 − 2 × 5.7 = 104.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 115.7 mm | 104.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.3 mm | 115.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 104.3x5.7 mm, nhưng OD 115.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 104.3 mm mà OD không gần 115.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99.6x5.7 mm | 99.6 | 5.7 | 111 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 104x5.7 mm | 104 | 5.7 | 115.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 104.1x5.7 mm | 104.1 | 5.7 | 115.5 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 104.6x5.7 mm | 104.6 | 5.7 | 116 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 109x5.7 mm | 109 | 5.7 | 120.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 104.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
104.1x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không. 115.7 mm là OD, còn ID đúng là 104.3 mm.
Tính 115.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 104.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 104.3 mm, CS 5.7 mm, OD 115.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 104.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 115.7 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 104.3x5.7 mm.