-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 104.4x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.70%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 104.4 mm, CS là 1.78 mm và OD là 107.96000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 107.96000000000001 mm | 104.4 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.4 mm | 107.96000000000001 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 0.89 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 104.4 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 107.96000000000001 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94.97x1.78 mm | 94.97 | 1.78 | 98.53 | ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43000000000001 mm. |
| 98.05x1.78 mm | 98.05 | 1.78 | 101.61 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000001 mm. |
| 101.32x1.78 mm | 101.32 | 1.78 | 104.88 | ID thấp hơn 3.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.08000000000001 mm. |
| 107.67x1.78 mm | 107.67 | 1.78 | 111.23 | ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.26999999999999 mm. |
| 110.74x1.78 mm | 110.74 | 1.78 | 114.3 | ID cao hơn 6.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.33999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 101.32x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 104.4x1.78 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 104.4 mm, CS 1.78 mm hoặc OD 107.96000000000001 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 101.32x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 104.4 mm, CS 1.78 mm, OD 107.96000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 104.4 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 107.96000000000001 mm.
OD danh nghĩa bằng 104.4 + 2 × 1.78 = 107.96000000000001 mm.
Để so sánh size 104.4x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.