Oring gioăng cao su tròn NBR size 104.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BG46K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 104.40*3.10mm (G-105)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 104.4x3.1 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 104.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.97%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 104.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 110.60000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 104.4 mm và CS 3.1 mm

Tên size chỉ ghi 104.4x3.1 mm, nhưng OD 110.60000000000001 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 104.4 mm mà OD không gần 110.60000000000001 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong104.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài110.60000000000001 mm104.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID104.4 mm110.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
89.4x3.1 mm89.43.195.60000000000001ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
94.4x3.1 mm94.43.1100.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
99.4x3.1 mm99.43.1105.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
109.4x3.1 mm109.43.1115.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
114.4x3.1 mm114.43.1120.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 99.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 104.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 110.60000000000001 mm.
  3. Đo CS 3.1 mm, sau đó tính ID bằng 110.60000000000001 − 2 × 3.1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 104.4 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ba bước quyết định có giữ tên 104.4x3.1 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 104.4 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3.1 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 110.60000000000001 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 104.4x3.1 mm

  • Nhầm OD thành ID: 110.60000000000001 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 104.4 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 104.4 mm mà CS khác 3.1 mm sẽ tạo OD khác 110.60000000000001 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 104.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 104 mm sẽ làm OD đổi thành 110.2 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 104.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 104.4x3.1 mm

Bán kính dây của Oring 104.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.

Vì sao OD của Oring 104.4x3.1 mm lớn hơn ID 6.2 mm?

Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 104.4x3.1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 104.4x3.1 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347