-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 104.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.97%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 104.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 110.60000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tên size chỉ ghi 104.4x3.1 mm, nhưng OD 110.60000000000001 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 104.4 mm mà OD không gần 110.60000000000001 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 110.60000000000001 mm | 104.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.4 mm | 110.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89.4x3.1 mm | 89.4 | 3.1 | 95.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 94.4x3.1 mm | 94.4 | 3.1 | 100.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 99.4x3.1 mm | 99.4 | 3.1 | 105.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 109.4x3.1 mm | 109.4 | 3.1 | 115.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 114.4x3.1 mm | 114.4 | 3.1 | 120.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 99.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 104.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 104.4x3.1 mm.