-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 104.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.87%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 104.5 mm, CS là 3 mm và OD là 110.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 110.5 mm | 104.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.5 mm | 110.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 34.83 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x3 mm | 102 | 3 | 108 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 103x3 mm | 103 | 3 | 109 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 104x3 mm | 104 | 3 | 110 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 105x3 mm | 105 | 3 | 111 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 106x3 mm | 106 | 3 | 112 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 104.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 104.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 110.5 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 104x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Ghi NBR, ID 104.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 110.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 110.5 mm là kết quả tính toán.
104.5 + 2 × 3 = 110.5 mm.
110.5 − 2 × 3 = 104.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Để so sánh size 104.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.