-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 104.6x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 104.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 116 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 116 mm | 104.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.6 mm | 116 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 104.6x5.7 mm, nhưng OD 116 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 104.6 mm mà OD không gần 116 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x5.7 mm | 104 | 5.7 | 115.4 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 104.1x5.7 mm | 104.1 | 5.7 | 115.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 104.3x5.7 mm | 104.3 | 5.7 | 115.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 109x5.7 mm | 109 | 5.7 | 120.4 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
| 109.1x5.7 mm | 109.1 | 5.7 | 120.5 | ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
104.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 104.6 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 116 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 116 mm là kết quả tính toán.
104.6 + 2 × 5.7 = 116 mm.
Để so sánh size 104.6x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.