-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 104x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 104 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 111 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 104 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 111 mm | 104 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 104 mm | 111 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 104x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x3.5 mm | 102 | 3.5 | 109 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x3.5 mm | 103 | 3.5 | 110 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x3.5 mm | 105 | 3.5 | 112 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 106x3.5 mm | 106 | 3.5 | 113 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x3.5 mm | 107 | 3.5 | 114 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 104 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 111 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 104 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 104 + 2 × 3.5 = 111 mm.
Khi OD gần 111 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 104 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 104/3.5/111 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 104 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 111 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 104 × 3.5 mm và OD 111 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.