-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 104x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 104 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 112 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 104 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 112 mm | 104 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 104 mm | 112 − 2 × 4 |
ID 104 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.85%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x4 mm | 102 | 4 | 110 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x4 mm | 103 | 4 | 111 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x4 mm | 105 | 4 | 113 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 106x4 mm | 106 | 4 | 114 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x4 mm | 107 | 4 | 115 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 104 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 112 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 104 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 104 + 2 × 4 = 112 mm.
Khi OD gần 112 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 104 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 104/4/112 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 104 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 112 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 112 mm của size hiện tại được tính từ ID 104 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.