Oring gioăng cao su tròn NBR size 104x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A670K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 104.00*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 104x5.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 104x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 104 mm, CS 5.7 mm và OD 115.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong104 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài115.4 mm104 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID104 mm115.4 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 104x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Ý nghĩa riêng của ID 104 mm và CS 5.7 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 5.48% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 104 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 115.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 104x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 104 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.7 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 115.4 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ba bước quyết định có giữ tên 104x5.7 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 104 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.7 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 115.4 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
99.1x5.7 mm99.15.7110.5ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.9 mm.
99.3x5.7 mm99.35.7110.7ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
99.6x5.7 mm99.65.7111ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm.
104.1x5.7 mm104.15.7115.5ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm.
104.3x5.7 mm104.35.7115.7ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 104/5.7/115.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 104x5.7 mm

Số 5.7 trong Oring 104x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 104x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 115.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 115.4 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 104 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 104x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 104x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 104 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 115.4 mm thay vì 115.4 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 104/5.7/115.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 104x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347