-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 104x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 104 mm, CS 5.7 mm và OD 115.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 115.4 mm | 104 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 104 mm | 115.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.48% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 104 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 115.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99.1x5.7 mm | 99.1 | 5.7 | 110.5 | ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.9 mm. |
| 99.3x5.7 mm | 99.3 | 5.7 | 110.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 99.6x5.7 mm | 99.6 | 5.7 | 111 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm. |
| 104.1x5.7 mm | 104.1 | 5.7 | 115.5 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 104.3x5.7 mm | 104.3 | 5.7 | 115.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 104/5.7/115.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 115.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 104 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 104 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 115.4 mm thay vì 115.4 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 104/5.7/115.4 mm.
Để so sánh size 104x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.