-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 104x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 104 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 114 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 104 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 114 mm | 104 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 104 mm | 114 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 104 mm, CS 5 mm, OD 114 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 20.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x5 mm | 102 | 5 | 112 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x5 mm | 103 | 5 | 113 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x5 mm | 105 | 5 | 115 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 106x5 mm | 106 | 5 | 116 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x5 mm | 107 | 5 | 117 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 104x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 104 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 104 + 2 × 5 = 114 mm.
Khi OD gần 114 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 104 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 104x5 mm; cột ID phải là 104 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 114 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 114 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 104 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 104x5 mm được nhận diện bằng ID 104 mm, CS 5 mm và OD 114 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 104 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.