-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 105x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 112 mm để xác minh lại ID 105 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 105 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 112 mm | 105 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 105 mm | 112 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 112 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x3.5 mm | 102 | 3.5 | 109 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 103x3.5 mm | 103 | 3.5 | 110 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 104x3.5 mm | 104 | 3.5 | 111 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 106x3.5 mm | 106 | 3.5 | 113 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 107x3.5 mm | 107 | 3.5 | 114 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 112 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 105 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 112 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 105x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 112 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 105 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 105 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 112 mm thay vì 112 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 105/3.5/112 mm.
Để so sánh size 105x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.