-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 105x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 105 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 114 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 105 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 114 mm | 105 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 105 mm | 114 − 2 × 4.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 105 mm, CS 4.5 mm, OD 114 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 103.5x4.5 mm | 103.5 | 4.5 | 112.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 106x4.5 mm | 106 | 4.5 | 115 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 110x4.5 mm | 110 | 4.5 | 119 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 105 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 114 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 105 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 105 + 2 × 4.5 = 114 mm.
Khi OD gần 114 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 105 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 105/4.5/114 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 105 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 114 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 114 mm của size hiện tại được tính từ ID 105 mm và CS 4.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.