-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 105x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 105 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 113 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 105 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113 mm | 105 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 105 mm | 113 − 2 × 4 |
ID 105 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.81%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 103x4 mm | 103 | 4 | 111 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 104x4 mm | 104 | 4 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 106x4 mm | 106 | 4 | 114 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 107x4 mm | 107 | 4 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 108x4 mm | 108 | 4 | 116 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 105/4/113 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 105 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 105 + 2 × 4 = 113 mm.
Khi OD gần 113 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 105 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 105 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 113 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 105 + 2 × 4 = 113 mm và 113 − 2 × 4 = 105 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 105x4 mm được nhận diện bằng ID 105 mm, CS 4 mm và OD 113 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 105 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.