Oring gioăng cao su tròn NBR size 105x5 mm

Mã sản phẩm: 11BK98K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 105.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 105x5 mm

Oring NBR 105x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 105 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 115 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong105 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài115 mm105 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID105 mm115 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 105 mm và CS 5 mm

ID 105 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

Quy trình đo lại Oring 105x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 115 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 105x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 105x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 115 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 105x5 mm để không nhầm với OD 115 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
102x5 mm1025112ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
103x5 mm1035113ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
104x5 mm1045114ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
106x5 mm1065116ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
107x5 mm1075117ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 105x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 105x5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 115 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 105 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 115 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 105x5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 105x5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 105x5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 105x5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 105x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347