-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 105x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 105 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 115 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 105 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 115 mm | 105 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 105 mm | 115 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 105 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 102x5 mm | 102 | 5 | 112 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 103x5 mm | 103 | 5 | 113 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 104x5 mm | 104 | 5 | 114 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 106x5 mm | 106 | 5 | 116 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 107x5 mm | 107 | 5 | 117 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 105x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 115 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 105 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 115 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 105x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.