-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 105x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 105 + 2 × 6 = 117 mm. Chiều ngược: 117 − 2 × 6 = 105 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 105 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 117 mm, khác OD đúng 117 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 103x6 mm | 103 | 6 | 115 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 104x6 mm | 104 | 6 | 116 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 106x6 mm | 106 | 6 | 118 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 108x6 mm | 108 | 6 | 120 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 105 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 117 mm | 105 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 105 mm | 117 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 104x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 105 mm và OD 117 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 117 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 105 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 105 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 105x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.