-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 106x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 106 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 111 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 106 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 106 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 111 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 106 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 111 mm | 106 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 106 mm | 111 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x2.5 mm | 104 | 2.5 | 109 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 105x2.5 mm | 105 | 2.5 | 110 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 107x2.5 mm | 107 | 2.5 | 112 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x2.5 mm | 108 | 2.5 | 113 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x2.5 mm | 109 | 2.5 | 114 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 106 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 111 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 106 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 106 + 2 × 2.5 = 111 mm.
Khi OD gần 111 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 106 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 106 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 111 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 106 + 2 × 2.5 = 111 mm và 111 − 2 × 2.5 = 106 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 106 mm, CS là 2.5 mm và OD là 111 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.