-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 106x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 106 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 113 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 106 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113 mm | 106 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 106 mm | 113 − 2 × 3.5 |
ID 106 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.30%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x3.5 mm | 104 | 3.5 | 111 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 105x3.5 mm | 105 | 3.5 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 107x3.5 mm | 107 | 3.5 | 114 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x3.5 mm | 108 | 3.5 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x3.5 mm | 109 | 3.5 | 116 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 106 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 113 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 106 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 113 mm.
Không. 113 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 106 mm.
Tính 113 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 106 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 106x3.5 mm; cột ID phải là 106 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 113 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 113 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 106 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 113 mm của size hiện tại được tính từ ID 106 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.