Oring gioăng cao su tròn NBR size 106x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BL06K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 106.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 106x3.55 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Không nên đọc 106x3.55 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 106 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.55 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 113.1 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Vì sao size 106x3.55 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 106 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.35%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 106 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 3.55 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 113.1 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID106 mmSố trước dấu x
CS3.55 mmSố sau dấu x
OD113.1 mm106 + 2 × 3.55
ID tính ngược106 mm113.1 − 2 × 3.55

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Chỉ đo OD: 113.1 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.55 mm.
  • Chỉ đo ID: 106 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 3.55 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
97.5x3.55 mm97.53.55104.6ID thấp hơn 8.5 mm; cùng CS.
100x3.55 mm1003.55107.1ID thấp hơn 6 mm; cùng CS.
103x3.55 mm1033.55110.1ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
109x3.55 mm1093.55116.1ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
112x3.55 mm1123.55119.1ID cao hơn 6 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Sau khi xác nhận bộ số 106/3.55/113.1 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 106x3.55 mm

Cách đọc Oring NBR size 106x3.55 mm là gì?

Số 106 là đường kính trong; số 3.55 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 106x3.55 mm có phải là ID không?

OD bằng 106 + 2 × 3.55 = 113.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 106x3.55 mm thế nào?

Khi OD gần 113.1 mm và CS gần 3.55 mm, ID tính ngược phải gần 106 mm.

Đo CS của Oring 106x3.55 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 106x3.55 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 106x3.55 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 106x3.55 mm

Hãy coi bộ số 106/3.55/113.1 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 106 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.55 mm nhận diện thân dây và OD 113.1 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7.1 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 106x3.55 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 106 mm, CS 3.55 mm với các size khác và tránh nhầm OD 113.1 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347