-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 106x3.55 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 106 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.55 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 113.1 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 106 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.35%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 106 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113.1 mm | 106 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 106 mm | 113.1 − 2 × 3.55 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97.5x3.55 mm | 97.5 | 3.55 | 104.6 | ID thấp hơn 8.5 mm; cùng CS. |
| 100x3.55 mm | 100 | 3.55 | 107.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 103x3.55 mm | 103 | 3.55 | 110.1 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 109x3.55 mm | 109 | 3.55 | 116.1 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 112x3.55 mm | 112 | 3.55 | 119.1 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 106/3.55/113.1 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 106 là đường kính trong; số 3.55 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 106 + 2 × 3.55 = 113.1 mm.
Khi OD gần 113.1 mm và CS gần 3.55 mm, ID tính ngược phải gần 106 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 106/3.55/113.1 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 106 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.55 mm nhận diện thân dây và OD 113.1 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7.1 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 106x3.55 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 106 mm, CS 3.55 mm với các size khác và tránh nhầm OD 113.1 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.