-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 106x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 106 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 112 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 106 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 112 mm | 106 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 106 mm | 112 − 2 × 3 |
ID 106 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 112 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x3 mm | 104 | 3 | 110 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 104.5x3 mm | 104.5 | 3 | 110.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 105x3 mm | 105 | 3 | 111 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 107x3 mm | 107 | 3 | 113 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 106x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 106 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 106 + 2 × 3 = 112 mm.
Khi OD gần 112 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 106 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 106/3/112 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 106 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 112 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 106x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 106 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.