-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 106x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 106 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 114 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 106 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 114 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 106 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 114 mm | 106 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 106 mm | 114 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x4 mm | 104 | 4 | 112 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 105x4 mm | 105 | 4 | 113 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 107x4 mm | 107 | 4 | 115 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x4 mm | 108 | 4 | 116 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x4 mm | 109 | 4 | 117 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 106x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 106 mm × CS 4 mm; OD tính được là 114 mm.
Không. 114 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 106 mm.
Tính 114 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 106 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 106x4 mm; cột ID phải là 106 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 114 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 114 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 106 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 106x4 mm được nhận diện bằng ID 106 mm, CS 4 mm và OD 114 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 106 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.