-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 20.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 106x5.3 mm: lòng vòng 106 mm, dây tròn 5.3 mm và đường kính ngoài 116.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 106 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 116.6 mm | 106 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 106 mm | 116.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x5.3 mm | 95 | 5.3 | 105.6 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 97.5x5.3 mm | 97.5 | 5.3 | 108.1 | ID thấp hơn 8.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.5 mm. |
| 100x5.3 mm | 100 | 5.3 | 110.6 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 109x5.3 mm | 109 | 5.3 | 119.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 112x5.3 mm | 112 | 5.3 | 122.6 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 106 mm và OD 116.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 106 mm, CS 5.3 mm, OD 116.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 109x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 106 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 116.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 116.6 mm là kết quả tính toán.
106 + 2 × 5.3 = 116.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 106 mm, CS 5.3 mm và OD 116.6 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.