Oring gioăng cao su tròn NBR size 106x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B04CK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 106.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 106x5.3 mm: cách tách ID 106 mm và CS 5.3 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 20.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 106x5.3 mm: lòng vòng 106 mm, dây tròn 5.3 mm và đường kính ngoài 116.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 106x5.3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 116.6 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 106 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 106 mm mà CS khác 5.3 mm sẽ tạo OD khác 116.6 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 106 mm có 0 chữ số thập phân và CS 5.3 mm có 1; làm tròn ID thành 106 mm sẽ làm OD đổi thành 116.6 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong106 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài116.6 mm106 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID106 mm116.6 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 106 mm và CS 5.3 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 106x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 106 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5.3 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 116.6 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
95x5.3 mm955.3105.6ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm.
97.5x5.3 mm97.55.3108.1ID thấp hơn 8.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.5 mm.
100x5.3 mm1005.3110.6ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
109x5.3 mm1095.3119.6ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
112x5.3 mm1125.3122.6ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 106 mm và OD 116.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 106 mm, CS 5.3 mm, OD 116.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 109x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 106 mm và CS 5.3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 106x5.3 mm

Đo ID của Oring 106x5.3 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 106 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 116.6 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 106x5.3 mm?

Ghi NBR, ID 106 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 116.6 mm.

Oring 106x5.3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 116.6 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 106x5.3 mm là gì?

106 + 2 × 5.3 = 116.6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 106 mm, CS 5.3 mm và OD 116.6 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347