-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 106x5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 106 + 2 × 5 = 116 mm. Chiều ngược: 116 − 2 × 5 = 106 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 106 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 116 mm | 106 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 106 mm | 116 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.20. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 106 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 116 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 103x5 mm | 103 | 5 | 113 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 104x5 mm | 104 | 5 | 114 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 105x5 mm | 105 | 5 | 115 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 107x5 mm | 107 | 5 | 117 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 108x5 mm | 108 | 5 | 118 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 105x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 106 mm và OD 116 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 116 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 106 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 116 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 106 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 106 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 106/5/116 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Để so sánh size 106x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.