Oring gioăng cao su tròn NBR size 107.62x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A243K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 107.62*2.62mm (AS156)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 107.62x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 107.62 mm × 2.62 mm, không phải 112.86 mm × 2.62 mm. OD 112.86 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 107.62x2.62 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 112.86 − 2 × 2.62 phải trả về 107.62 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong107.62 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài112.86 mm107.62 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID107.62 mm112.86 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 107.62 mm và CS 2.62 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 41.08. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 107.62 mm đi cùng CS 2.62 mm và tạo OD 112.86 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 107.62x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 107.62, CS 2.62, OD 112.86 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 107.62x2.62 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
88.57x2.62 mm88.572.6293.80999999999999ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000001 mm.
94.92x2.62 mm94.922.62100.16ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
101.27x2.62 mm101.272.62106.50999999999999ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000001 mm.
113.97x2.62 mm113.972.62119.21ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
120.32x2.62 mm120.322.62125.55999999999999ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 101.27x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 107.62/2.62/112.86 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 107.62 mm, CS 2.62 mm, OD 112.86 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 101.27x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 107.62x2.62 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 107.62x2.62 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 107.62x2.62 mm thế nào?

Tính 112.86 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 107.62 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 107.62x2.62 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 107.62x2.62 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 107.62x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 107.62x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 107.62 mm, CS 2.62 mm, OD 112.86 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 107.62x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 107.62 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 112.86 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 107.62x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347