Oring gioăng cao su tròn NBR size 107.67x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A084K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 107.67*1.78mm (AS046)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 107.67x1.78 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Size 107.67x1.78 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 107.67 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.78 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 111.23 mm. Bộ ba 107.67 – 1.78 – 111.23 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong107.67 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài111.23 mm107.67 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID107.67 mm111.23 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 107.67x1.78 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 107.67 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 108 mm sẽ làm OD đổi thành 111.56 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 107.67 mm và CS 1.78 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 107.67 và 1.78 mm.

Quy trình đo lại Oring 107.67x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 107.67, CS 1.78, OD 111.23 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 107.67x1.78 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
98.05x1.78 mm98.051.78101.61ID thấp hơn 9.62 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.62 mm.
101.32x1.78 mm101.321.78104.88ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
104.4x1.78 mm104.41.78107.96000000000001ID thấp hơn 3.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.26999999999999 mm.
110.74x1.78 mm110.741.78114.3ID cao hơn 3.07 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.07 mm.
117.1x1.78 mm117.11.78120.66ID cao hơn 9.43 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.43 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 110.74x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.07 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 107.67/1.78/111.23 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 107.67x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 111.23 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 107.67 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 111.23 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 107.67x1.78 mm

Bán kính dây của Oring 107.67x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Vì sao OD của Oring 107.67x1.78 mm lớn hơn ID 3.56 mm?

Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 107.67x1.78 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 107.67 mm, CS 1.78 mm và OD 111.23 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347