-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 107x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 107 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 112 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 107 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 112 mm | 107 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 107 mm | 112 − 2 × 2.5 |
ID 107 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 112 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 105x2.5 mm | 105 | 2.5 | 110 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x2.5 mm | 106 | 2.5 | 111 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x2.5 mm | 108 | 2.5 | 113 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x2.5 mm | 109 | 2.5 | 114 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 107/2.5/112 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 107 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 112 mm.
Không. 112 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 107 mm.
Tính 112 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 107 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 107 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 112 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 107 + 2 × 2.5 = 112 mm và 112 − 2 × 2.5 = 107 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 107 mm, CS là 2.5 mm và OD là 112 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.