-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 107x3 mm, trong đó ID = 107 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 113 mm. Bộ ba 107 – 3 – 113 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 107 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113 mm | 107 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 107 mm | 113 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 107 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 107 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 113 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 105x3 mm | 105 | 3 | 111 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x3 mm | 106 | 3 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x3 mm | 109 | 3 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109.5x3 mm | 109.5 | 3 | 115.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 107/3/113 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 107 mm × CS 3 mm; OD tính được là 113 mm.
Không. 113 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 107 mm.
Tính 113 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 107 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 107x3 mm; cột ID phải là 107 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 113 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 113 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 107 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 107x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 107 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 113 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.