-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 107x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 107 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 115 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 107 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 115 mm | 107 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 107 mm | 115 − 2 × 4 |
ID 107 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 115 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 105x4 mm | 105 | 4 | 113 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x4 mm | 106 | 4 | 114 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 108x4 mm | 108 | 4 | 116 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x4 mm | 109 | 4 | 117 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 110x4 mm | 110 | 4 | 118 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 107x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 107 mm × CS 4 mm; OD tính được là 115 mm.
Không. 115 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 107 mm.
Tính 115 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 107 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 107x4 mm; cột ID phải là 107 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 115 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 115 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 107 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 107 × 4 mm và OD 115 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.