-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 108x2.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 108 mm là đường kính trong và 2.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 113 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 108 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113 mm | 108 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 108 mm | 113 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 108 mm, CS 2.5 mm, OD 113 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 106x2.5 mm | 106 | 2.5 | 111 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x2.5 mm | 107 | 2.5 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x2.5 mm | 109 | 2.5 | 114 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 111x2.5 mm | 111 | 2.5 | 116 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 108 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 113 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 108 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 113 mm.
Không. 113 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 108 mm.
Tính 113 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 108 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 108/2.5/113 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 108 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 113 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 108x2.5 mm được nhận diện bằng ID 108 mm, CS 2.5 mm và OD 113 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 108 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.