-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 108x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 108 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 115 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 108 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.24%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 108 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 115 mm | 108 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 108 mm | 115 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 105x3.5 mm | 105 | 3.5 | 112 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 106x3.5 mm | 106 | 3.5 | 113 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x3.5 mm | 107 | 3.5 | 114 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x3.5 mm | 109 | 3.5 | 116 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 110x3.5 mm | 110 | 3.5 | 117 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 108x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 108 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 108 + 2 × 3.5 = 115 mm.
Khi OD gần 115 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 108 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 108/3.5/115 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 108 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 115 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 108x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 108 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.