Oring gioăng cao su tròn NBR size 108x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN40K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 108.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 108x3.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 108x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 108 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 115 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Ý nghĩa riêng của ID 108 mm và CS 3.5 mm

ID 108 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.24%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 108x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 108 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 115 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 115 − 2 × 3.5 = 108 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID108 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD115 mm108 + 2 × 3.5
ID tính ngược108 mm115 − 2 × 3.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 108x3.5 mm

  • Đảo thứ tự: 108x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 115 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
105x3.5 mm1053.5112ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
106x3.5 mm1063.5113ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
107x3.5 mm1073.5114ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
109x3.5 mm1093.5116ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
110x3.5 mm1103.5117ID cao hơn 2 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 108x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 108 mm và CS 3.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 108x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 108x3.5 mm là gì?

Số 108 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 108x3.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 108 + 2 × 3.5 = 115 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 108x3.5 mm thế nào?

Khi OD gần 115 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 108 mm.

Đo CS của Oring 108x3.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 108x3.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 108x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 108x3.5 mm

Hãy coi bộ số 108/3.5/115 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 108 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 115 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tham khảo thêm sản phẩm cùng danh mục

Size 108x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 108 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347