-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 108x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 108 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 114 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 108 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 114 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 108 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 114 mm | 108 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 108 mm | 114 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 106x3 mm | 106 | 3 | 112 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x3 mm | 107 | 3 | 113 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x3 mm | 109 | 3 | 115 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109.5x3 mm | 109.5 | 3 | 115.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 110x3 mm | 110 | 3 | 116 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 108 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 114 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 108 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 108 + 2 × 3 = 114 mm.
Khi OD gần 114 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 108 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 108x3 mm; cột ID phải là 108 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 114 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 114 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 108 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 108 mm, CS là 3 mm và OD là 114 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.