-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 108x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 108 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 116 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 108 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 116 mm | 108 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 108 mm | 116 − 2 × 4 |
ID 108 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 116 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 106x4 mm | 106 | 4 | 114 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 107x4 mm | 107 | 4 | 115 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109x4 mm | 109 | 4 | 117 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 110x4 mm | 110 | 4 | 118 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 111x4 mm | 111 | 4 | 119 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 108/4/116 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 108 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 108 + 2 × 4 = 116 mm.
Khi OD gần 116 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 108 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 108/4/116 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 108 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 116 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 108 mm, CS là 4 mm và OD là 116 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.