-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 108 và 6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 108 + 2 × 6 cho OD 120 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 120 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 108 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120 mm | 108 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 108 mm | 120 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 108 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 120 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104x6 mm | 104 | 6 | 116 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 105x6 mm | 105 | 6 | 117 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 106x6 mm | 106 | 6 | 118 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 110x6 mm | 110 | 6 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 112x6 mm | 112 | 6 | 124 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 106x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 120 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 108 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 108/6/120 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Để so sánh size 108x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.