-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 109.3 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 109.3 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 120.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.7 mm | 109.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 109.3 mm | 120.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 109.3 mm, CS 5.7 mm, OD 120.7 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104.6x5.7 mm | 104.6 | 5.7 | 116 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 109x5.7 mm | 109 | 5.7 | 120.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 109.1x5.7 mm | 109.1 | 5.7 | 120.5 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 109.6x5.7 mm | 109.6 | 5.7 | 121 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 111.6x5.7 mm | 111.6 | 5.7 | 123 | ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 109.3 mm và OD 120.7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 120.7 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 109.3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120.7 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 109.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 120.7 mm.
OD danh nghĩa bằng 109.3 + 2 × 5.7 = 120.7 mm.
Không. 120.7 mm là OD, còn ID đúng là 109.3 mm.
Tính 120.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 109.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 109.3x5.7 mm.