Oring gioăng cao su tròn NBR size 109.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL88K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 109.40*3.10mm (G-110)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 109.4x3.1 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 35.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 109.4x3.1 mm: lòng vòng 109.4 mm, dây tròn 3.1 mm và đường kính ngoài 115.60000000000001 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
94.4x3.1 mm94.43.1100.60000000000001ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
99.4x3.1 mm99.43.1105.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
104.4x3.1 mm104.43.1110.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
114.4x3.1 mm114.43.1120.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
119.4x3.1 mm119.43.1125.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 109.4 mm và CS 3.1 mm

ID 109.4 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6.2 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong109.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài115.60000000000001 mm109.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID109.4 mm115.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 109.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.1 mm hay không.
  3. Đo ID 109.4 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 115.60000000000001 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 109.4x3.1 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 109.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 109 mm sẽ làm OD đổi thành 115.2 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 109.4 mm và CS 3.1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 109.4x3.1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 115.60000000000001 mm và CS gần 3.1 mm. Phép tính ngược cho ID 109.4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 115.60000000000001 mm nhưng CS đo khác 3.1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 109.4x3.1 mm

Đo ID của Oring 109.4x3.1 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 109.4 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 115.60000000000001 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 109.4x3.1 mm?

Ghi NBR, ID 109.4 mm, CS 3.1 mm và OD kiểm tra 115.60000000000001 mm.

Oring 109.4x3.1 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 115.60000000000001 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 109.4x3.1 mm là gì?

109.4 + 2 × 3.1 = 115.60000000000001 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 109.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347