-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 35.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 109.4x3.1 mm: lòng vòng 109.4 mm, dây tròn 3.1 mm và đường kính ngoài 115.60000000000001 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94.4x3.1 mm | 94.4 | 3.1 | 100.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 99.4x3.1 mm | 99.4 | 3.1 | 105.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 104.4x3.1 mm | 104.4 | 3.1 | 110.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 114.4x3.1 mm | 114.4 | 3.1 | 120.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 119.4x3.1 mm | 119.4 | 3.1 | 125.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 104.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 109.4 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6.2 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 115.60000000000001 mm | 109.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 109.4 mm | 115.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 115.60000000000001 mm và CS gần 3.1 mm. Phép tính ngược cho ID 109.4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 115.60000000000001 mm nhưng CS đo khác 3.1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 109.4 mm, CS 3.1 mm và OD kiểm tra 115.60000000000001 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 115.60000000000001 mm là kết quả tính toán.
109.4 + 2 × 3.1 = 115.60000000000001 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 109.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.