Oring gioăng cao su tròn NBR size 109.54x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A571K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 109.54*5.33mm (AS623)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 109.54x5.33 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 109.54x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 109.54 + 2 × 5.33 = 120.2 mm. Chiều ngược: 120.2 − 2 × 5.33 = 109.54 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 109.54 mm và CS 5.33 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 110 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 120.66 mm, khác OD đúng 120.2 mm một lượng 0.46 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
100.97x5.33 mm100.975.33111.63ID thấp hơn 8.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.57 mm.
104.14x5.33 mm104.145.33114.8ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
107.32x5.33 mm107.325.33117.97999999999999ID thấp hơn 2.22 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.22000000000001 mm.
110.49x5.33 mm110.495.33121.14999999999999ID cao hơn 0.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.94999999999999 mm.
113.67x5.33 mm113.675.33124.33ID cao hơn 4.13 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.13 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 110.49x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.95 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 109.54x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.33 mm hay không.
  3. Đo ID 109.54 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 120.2 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong109.54 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài120.2 mm109.54 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID109.54 mm120.2 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 109.54x5.33 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 109.54 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 110 mm sẽ làm OD đổi thành 120.66 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 109.54x5.33 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 120.2 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 109.54 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120.2 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 109.54x5.33 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 109.54/5.33/120.2 mm.

Số 109.54 trong Oring 109.54x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 109.54x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 109.54x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 120.2 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 120.2 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 109.54 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 109.54 mm và CS 5.33 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347