-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 109.54x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 109.54 + 2 × 5.33 = 120.2 mm. Chiều ngược: 120.2 − 2 × 5.33 = 109.54 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 110 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 120.66 mm, khác OD đúng 120.2 mm một lượng 0.46 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100.97x5.33 mm | 100.97 | 5.33 | 111.63 | ID thấp hơn 8.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.57 mm. |
| 104.14x5.33 mm | 104.14 | 5.33 | 114.8 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 107.32x5.33 mm | 107.32 | 5.33 | 117.97999999999999 | ID thấp hơn 2.22 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.22000000000001 mm. |
| 110.49x5.33 mm | 110.49 | 5.33 | 121.14999999999999 | ID cao hơn 0.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.94999999999999 mm. |
| 113.67x5.33 mm | 113.67 | 5.33 | 124.33 | ID cao hơn 4.13 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.13 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 110.49x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.95 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109.54 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.2 mm | 109.54 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 109.54 mm | 120.2 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 120.2 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 109.54 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120.2 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 109.54/5.33/120.2 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
OD sẽ khác 120.2 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 109.54 mm.
Size hiện tại có ID 109.54 mm và CS 5.33 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.