-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 109.5 mm không phải OD và 3 mm không phải bán kính của vòng. 109.5 mm là ID, 3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 115.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 115.5 mm | 109.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 109.5 mm | 115.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 109.5x3 mm, nhưng OD 115.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 109.5 mm mà OD không gần 115.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 107x3 mm | 107 | 3 | 113 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 109x3 mm | 109 | 3 | 115 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 110x3 mm | 110 | 3 | 116 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 111x3 mm | 111 | 3 | 117 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 109.5 mm và OD 115.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 109x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 109.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.