-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 109.6 mm × 5.7 mm, không phải 121 mm × 5.7 mm. OD 121 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x5.7 mm | 109 | 5.7 | 120.4 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 109.1x5.7 mm | 109.1 | 5.7 | 120.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 109.3x5.7 mm | 109.3 | 5.7 | 120.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 111.6x5.7 mm | 111.6 | 5.7 | 123 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 114x5.7 mm | 114 | 5.7 | 125.4 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 19.23. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 109.6 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 121 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 121 mm | 109.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 109.6 mm | 121 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 121 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 109.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 121 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 109.6 mm và OD 121 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Ghi NBR, ID 109.6 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 121 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 121 mm là kết quả tính toán.
109.6 + 2 × 5.7 = 121 mm.
121 − 2 × 5.7 = 109.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Size hiện tại có ID 109.6 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.