-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 109x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 109 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 114 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 109 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 114 mm | 109 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 109 mm | 114 − 2 × 2.5 |
ID 109 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 114 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 107x2.5 mm | 107 | 2.5 | 112 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 108x2.5 mm | 108 | 2.5 | 113 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 111x2.5 mm | 111 | 2.5 | 116 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 112x2.5 mm | 112 | 2.5 | 117 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 109/2.5/114 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 109 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 109 + 2 × 2.5 = 114 mm.
Khi OD gần 114 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 109 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 109 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 114 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 109 + 2 × 2.5 = 114 mm và 114 − 2 × 2.5 = 109 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 109x2.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 109 mm, CS 2.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 114 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.