Oring gioăng cao su tròn NBR size 109x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN42K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 109.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 109x3.5 mm

Size 109x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 109 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 116 mm. Bộ ba 109 – 3.5 – 116 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong109 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài116 mm109 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID109 mm116 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 109 mm và CS 3.5 mm

Tên size chỉ ghi 109x3.5 mm, nhưng OD 116 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 109 mm mà OD không gần 116 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 109x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.5 mm hay không.
  3. Đo ID 109 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 116 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 109x3.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7 mm, không phải 3.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.75 mm, còn CS đầy đủ là 3.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
106x3.5 mm1063.5113ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
107x3.5 mm1073.5114ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
108x3.5 mm1083.5115ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
110x3.5 mm1103.5117ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
112x3.5 mm1123.5119ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 108x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 109 mm và OD 116 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 109 mm, CS 3.5 mm, OD 116 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 108x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 109x3.5 mm

Đúng kích thước 109x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 109x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 109 mm, CS 3.5 mm, OD 116 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 109x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 109 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 116 mm.

OD của Oring 109x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 109 + 2 × 3.5 = 116 mm.

Có thể dùng 116 mm làm ID của Oring 109x3.5 mm không?

Không. 116 mm là OD, còn ID đúng là 109 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 109x3.5 mm thế nào?

Tính 116 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 109 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 109 mm, CS 3.5 mm và OD 116 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347