-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 109x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 109 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 116 mm. Bộ ba 109 – 3.5 – 116 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 116 mm | 109 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 109 mm | 116 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 109x3.5 mm, nhưng OD 116 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 109 mm mà OD không gần 116 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 106x3.5 mm | 106 | 3.5 | 113 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 107x3.5 mm | 107 | 3.5 | 114 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 108x3.5 mm | 108 | 3.5 | 115 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 110x3.5 mm | 110 | 3.5 | 117 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 112x3.5 mm | 112 | 3.5 | 119 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 108x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 109 mm và OD 116 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 109 mm, CS 3.5 mm, OD 116 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 108x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 109 mm, CS 3.5 mm, OD 116 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 109 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 116 mm.
OD danh nghĩa bằng 109 + 2 × 3.5 = 116 mm.
Không. 116 mm là OD, còn ID đúng là 109 mm.
Tính 116 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 109 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 109 mm, CS 3.5 mm và OD 116 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.