Oring gioăng cao su tròn NBR size 109x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BL07K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 109.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 109x3.55 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Size 109x3.55 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 109 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.55 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 116.1 mm. Bộ ba 109 – 3.55 – 116.1 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 109x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 109 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.55 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 116.1 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong109 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài116.1 mm109 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID109 mm116.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 109 mm và CS 3.55 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 109 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 116.1 mm, khác OD đúng 116.1 mm một lượng 0 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 109x3.55 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 116.1 − 2 × 3.55 phải trả về 109 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
100x3.55 mm1003.55107.1ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
103x3.55 mm1033.55110.1ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
106x3.55 mm1063.55113.1ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
112x3.55 mm1123.55119.1ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
115x3.55 mm1153.55122.1ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 106x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 109 mm và CS 3.55 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 109 mm, CS 3.55 mm, OD 116.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 106x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 109/3.55/116.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 109x3.55 mm

Đúng kích thước 109x3.55 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 109x3.55 mm với size gần?

So đồng thời ID 109 mm, CS 3.55 mm, OD 116.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 109x3.55 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 109 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 116.1 mm.

OD của Oring 109x3.55 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 109 + 2 × 3.55 = 116.1 mm.

Có thể dùng 116.1 mm làm ID của Oring 109x3.55 mm không?

Không. 116.1 mm là OD, còn ID đúng là 109 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 109x3.55 mm thế nào?

Tính 116.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 109 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 109x3.55 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347