-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 109x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 109 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 115 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 109 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 115 mm | 109 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 109 mm | 115 − 2 × 3 |
Ở kích thước 109x3 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 6 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 107x3 mm | 107 | 3 | 113 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109.5x3 mm | 109.5 | 3 | 115.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 110x3 mm | 110 | 3 | 116 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 111x3 mm | 111 | 3 | 117 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 109 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 115 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 109 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 109 + 2 × 3 = 115 mm.
Khi OD gần 115 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 109 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 109/3/115 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 109 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 115 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 109 × 3 mm và OD 115 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.