-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 109 mm, CS 5.3 mm và OD 119.6 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 109” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.65 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 109 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 119.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97.5x5.3 mm | 97.5 | 5.3 | 108.1 | ID thấp hơn 11.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11.5 mm. |
| 100x5.3 mm | 100 | 5.3 | 110.6 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 106x5.3 mm | 106 | 5.3 | 116.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 112x5.3 mm | 112 | 5.3 | 122.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 115x5.3 mm | 115 | 5.3 | 125.6 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 106x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 109 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 119.6 mm | 109 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 109 mm | 119.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 109 mm, CS 5.3 mm, OD 119.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 106x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.
OD sẽ khác 119.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 109 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 109 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 119.6 mm thay vì 119.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 109/5.3/119.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 109 mm, CS 5.3 mm và OD 119.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.