-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 10x1.5 mm, trong đó ID = 10 mm và CS = 1.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 3 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 13 mm. Bộ ba 10 – 1.5 – 13 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 13 mm | 10 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 10 mm | 13 − 2 × 1.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 10 mm, CS 1.5 mm, OD 13 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 6.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x1.5 mm | 9 | 1.5 | 12 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x1.5 mm | 9.5 | 1.5 | 12.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 10.5x1.5 mm | 10.5 | 1.5 | 13.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11x1.5 mm | 11 | 1.5 | 14 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11.5x1.5 mm | 11.5 | 1.5 | 14.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 10x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 10 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 10 + 2 × 1.5 = 13 mm.
Khi OD gần 13 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 10 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 10x1.5 mm; cột ID phải là 10 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 13 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 13 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 10 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 10 × 1.5 mm và OD 13 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.