-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 5.56 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 10x1.8 mm: lòng vòng 10 mm, dây tròn 1.8 mm và đường kính ngoài 13.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.76x1.8 mm | 8.76 | 1.8 | 12.36 | ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.24 mm. |
| 9x1.8 mm | 9 | 1.8 | 12.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9.5x1.8 mm | 9.5 | 1.8 | 13.1 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10.6x1.8 mm | 10.6 | 1.8 | 14.2 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
| 11.2x1.8 mm | 11.2 | 1.8 | 14.799999999999999 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.199999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.5x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.56 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.6 mm | 10 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 10 mm | 13.6 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 9.5x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đọc theo ID × CS: ID 10 mm đứng trước, CS 1.8 mm đứng sau; OD tính được là 13.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 10 + 2 × 1.8 = 13.6 mm.
Không. 13.6 mm là OD, còn ID đúng là 10 mm.
Tính 13.6 − 2 × 1.8; kết quả phải trở về 10 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Để so sánh size 10x1.8 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.