Oring gioăng cao su tròn NBR size 10x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B481K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.00*1.80mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 10x1.8 mm theo quy ước ID × CS

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 5.56 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 10x1.8 mm: lòng vòng 10 mm, dây tròn 1.8 mm và đường kính ngoài 13.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8.76x1.8 mm8.761.812.36ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.24 mm.
9x1.8 mm91.812.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
9.5x1.8 mm9.51.813.1ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
10.6x1.8 mm10.61.814.2ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.
11.2x1.8 mm11.21.814.799999999999999ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.199999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.5x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 10 mm và CS 1.8 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.56 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài13.6 mm10 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID10 mm13.6 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 10x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 10 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.8 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 13.6 mm.
  5. Tính ngược 13.6 − 2 × 1.8 = 10 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10x1.8 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 13.6 − 2 × 1.8 phải trả về 10 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 9.5x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10x1.8 mm

Cách đọc Oring NBR 10x1.8 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 10 mm đứng trước, CS 1.8 mm đứng sau; OD tính được là 13.6 mm.

OD của Oring 10x1.8 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 10 + 2 × 1.8 = 13.6 mm.

Có thể dùng 13.6 mm làm ID của Oring 10x1.8 mm không?

Không. 13.6 mm là OD, còn ID đúng là 10 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 10x1.8 mm thế nào?

Tính 13.6 − 2 × 1.8; kết quả phải trở về 10 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 10x1.8 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 10x1.8 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 10x1.8 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347