-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 10x2 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 14 mm để xác minh lại ID 10 mm và CS 2 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 10 và 2 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.5x2 mm | 8.5 | 2 | 12.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 9x2 mm | 9 | 2 | 13 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9.5x2 mm | 9.5 | 2 | 13.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2 mm | 10.5 | 2 | 14.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 11x2 mm | 11 | 2 | 15 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14 mm | 10 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 10 mm | 14 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Bộ số 10/2/14 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 10 mm, CS 2 mm, OD 14 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 9.5x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 10 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 14 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14 mm là kết quả tính toán.
10 + 2 × 2 = 14 mm.
14 − 2 × 2 = 10 mm.
Để so sánh size 10x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.