-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 10x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 10 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 16 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 10 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 30.00%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 16 mm | 10 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 10 mm | 16 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x3 mm | 9 | 3 | 15 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x3 mm | 9.5 | 3 | 15.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 10.5x3 mm | 10.5 | 3 | 16.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11x3 mm | 11 | 3 | 17 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11.5x3 mm | 11.5 | 3 | 17.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 10 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 16 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 10 mm × CS 3 mm; OD tính được là 16 mm.
Không. 16 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 10 mm.
Tính 16 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 10 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 10/3/16 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 10 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 16 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 10x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 10 mm hoặc CS 3 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.