-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 10x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 10 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 19 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 19 mm | 10 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 10 mm | 19 − 2 × 4.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 10 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 10 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 19 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x4.5 mm | 9 | 4.5 | 18 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x4.5 mm | 9.5 | 4.5 | 18.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 10.5x4.5 mm | 10.5 | 4.5 | 19.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11x4.5 mm | 11 | 4.5 | 20 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12x4.5 mm | 12 | 4.5 | 21 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 10x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 10 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 19 mm.
Không. 19 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 10 mm.
Tính 19 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 10 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 10/4.5/19 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 10 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 19 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 10 mm, CS là 4.5 mm và OD là 19 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.