-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 10x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 10 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 22 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 22 mm | 10 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 10 mm | 22 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 10 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 10 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 22 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x6 mm | 9 | 6 | 21 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11x6 mm | 11 | 6 | 23 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12x6 mm | 12 | 6 | 24 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 13x6 mm | 13 | 6 | 25 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 14x6 mm | 14 | 6 | 26 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 10x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 10 mm × CS 6 mm; OD tính được là 22 mm.
Không. 22 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 10 mm.
Tính 22 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 10 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 10x6 mm; cột ID phải là 10 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 22 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 22 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 10 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 10 mm, CS là 6 mm và OD là 22 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.