-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 11.11x1.78 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 11.11 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.78 mm mô tả độ dày thân dây và OD 14.67 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.56 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.25x1.78 mm | 9.25 | 1.78 | 12.81 | ID thấp hơn 1.86 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.86 mm. |
| 9.52x1.78 mm | 9.52 | 1.78 | 13.08 | ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.59 mm. |
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID thấp hơn 0.29 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29 mm. |
| 12.42x1.78 mm | 12.42 | 1.78 | 15.98 | ID cao hơn 1.31 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.31 mm. |
| 14x1.78 mm | 14 | 1.78 | 17.56 | ID cao hơn 2.89 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.89 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.82x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.29 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 11.11 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.56 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11.11 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.67 mm | 11.11 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 11.11 mm | 14.67 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 14.67 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 11.11 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.67 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 11.11/1.78/14.67 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 11.11 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.