Oring gioăng cao su tròn NBR size 11.11x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A051K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.11*1.78mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 11.11x1.78 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 11.11x1.78 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 11.11 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.78 mm mô tả độ dày thân dây và OD 14.67 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.56 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.25x1.78 mm9.251.7812.81ID thấp hơn 1.86 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.86 mm.
9.52x1.78 mm9.521.7813.08ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.59 mm.
10.82x1.78 mm10.821.7814.38ID thấp hơn 0.29 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29 mm.
12.42x1.78 mm12.421.7815.98ID cao hơn 1.31 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.31 mm.
14x1.78 mm141.7817.56ID cao hơn 2.89 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.89 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.82x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.29 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 11.11 mm và CS 1.78 mm

ID 11.11 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.56 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong11.11 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.67 mm11.11 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID11.11 mm14.67 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 11.11x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 11.11 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.78 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 14.67 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 11.11x1.78 mm

  • Nhầm OD thành ID: 14.67 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 11.11 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 11.11 mm mà CS khác 1.78 mm sẽ tạo OD khác 14.67 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 11.11 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 11 mm sẽ làm OD đổi thành 14.56 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 11.11x1.78 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 11.11x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14.67 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 11.11 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.67 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 11.11/1.78/14.67 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 11.11x1.78 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 11.11x1.78 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 11.11x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Vì sao OD của Oring 11.11x1.78 mm lớn hơn ID 3.56 mm?

Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 11.11 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347