Oring gioăng cao su tròn NBR size 11.2x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B482K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.20*1.80mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 11.2x1.8 mm

Oring NBR 11.2x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 11.2 + 2 × 1.8 = 14.799999999999999 mm. Chiều ngược: 14.799999999999999 − 2 × 1.8 = 11.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong11.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.799999999999999 mm11.2 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID11.2 mm14.799999999999999 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 11.2 mm và CS 1.8 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 11 mm trong khi giữ CS 1.8 mm sẽ tạo OD 14.6 mm, khác OD đúng 14.799999999999999 mm một lượng 0.199999999999999 mm.

Quy trình đo lại Oring 11.2x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 11.2 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.8 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 14.799999999999999 mm.
  5. Tính ngược 14.799999999999999 − 2 × 1.8 = 11.2 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 11.2x1.8 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.6 mm, không phải 1.8 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.9 mm, còn CS đầy đủ là 1.8 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 11.2 mm nhưng OD lệch khỏi 14.799999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.8 mm, đó không còn là size 11.2x1.8 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.5x1.8 mm9.51.813.1ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.699999999999999 mm.
10x1.8 mm101.813.6ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.199999999999999 mm.
10.6x1.8 mm10.61.814.2ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.599999999999999 mm.
11.8x1.8 mm11.81.815.4ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.600000000000001 mm.
12.5x1.8 mm12.51.816.1ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.300000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.6x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.8 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 11.2x1.8 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 14.799999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 14.799999999999999 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 11.2 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 11.2x1.8 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 11.2x1.8 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 14.6 mm thay vì 14.799999999999999 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11.2/1.8/14.799999999999999 mm.

Số 11.2 trong Oring 11.2x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.8 trong Oring 11.2x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 11.2x1.8 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347