-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 11.2x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 11.2 + 2 × 1.8 = 14.799999999999999 mm. Chiều ngược: 14.799999999999999 − 2 × 1.8 = 11.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.799999999999999 mm | 11.2 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 11.2 mm | 14.799999999999999 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 11 mm trong khi giữ CS 1.8 mm sẽ tạo OD 14.6 mm, khác OD đúng 14.799999999999999 mm một lượng 0.199999999999999 mm.
Nếu vòng đo được ID 11.2 mm nhưng OD lệch khỏi 14.799999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.8 mm, đó không còn là size 11.2x1.8 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x1.8 mm | 9.5 | 1.8 | 13.1 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.699999999999999 mm. |
| 10x1.8 mm | 10 | 1.8 | 13.6 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.199999999999999 mm. |
| 10.6x1.8 mm | 10.6 | 1.8 | 14.2 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.599999999999999 mm. |
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.600000000000001 mm. |
| 12.5x1.8 mm | 12.5 | 1.8 | 16.1 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.300000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.6x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD sẽ khác 14.799999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 11.2 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 14.6 mm thay vì 14.799999999999999 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11.2/1.8/14.799999999999999 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.
Để so sánh size 11.2x1.8 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.