Oring gioăng cao su tròn NBR size 11.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B496K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 11.5x2 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 11.5x2 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 11.5 mm, CS bằng 2 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 15.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong11.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.5 mm11.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID11.5 mm15.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 11.5 mm và CS 2 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 11.5 và 2 mm.

Quy trình đo lại Oring 11.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 11.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 15.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 11.5x2 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 11.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2 mm có 0; làm tròn ID thành 12 mm sẽ làm OD đổi thành 16 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
10x2 mm10214ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
10.5x2 mm10.5214.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
11x2 mm11215ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
12x2 mm12216ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
12.5x2 mm12.5216.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 11.5/2/15.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 11.5x2 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 15.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 11.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 15.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 11.5x2 mm

Có thể làm tròn 11.5x2 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 16 mm thay vì 15.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11.5/2/15.5 mm.

Số 11.5 trong Oring 11.5x2 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2 trong Oring 11.5x2 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 11.5x2 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 15.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 11.5x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347